| Kích cỡ/Trọng lượng Yamaha CLP-785 Clavinova |
| Kích thước |
Rộng |
1,461 mm (57-1/2″) [Lớp phủ bóng: 1,467 mm (57-3/4″)] |
| Cao |
1,027 mm (40-7/16″) [Lớp phủ bóng: 1,029 mm (40-1/2″)] |
| Dày |
476 mm (18-3/4″) [Lớp phủ bóng: 477 mm (18-3/4″)] |
| Trọng lượng |
Trọng lượng |
84 kg (185 lb, 3 oz) [Lớp phủ bóng: 87 kg (191 lb, 13 oz)] |
| Giao diện điều khiển |
| Bàn phím |
Số phím |
88 |
| Loại |
Bàn phím GrandTouch™: phím đàn bằng gỗ (phím trắng), bàn phím bằng gỗ mun và phủ ngà voi tổng hợp, cơ chế thoát escapement |
| Touch Sensitivity |
Hard2/Hard1/Medium/Soft1/Soft2/Fixed |
| 88 nốt có búa đối trọng nặng |
Có |
| Đối trọng |
Có |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình LCD đa điểm |
| Kích cỡ |
128 x 64 điểm |
| Ngôn ngữ |
English, Japanese |
| Bảng điều khiển |
Loại |
Màn hình cảm ứng |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Giao diện Điều Khiển |
| Pedal |
Số pedal |
3: Chặn tiếng (damper) (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft |
| Các chức năng |
Sustain (Switch), Sustain Continuously, Sostenuto, Soft, Pitch Bend Up, Pitch Bend Down, Rotary Speed, Vibe Rotor, Song Play/Pause |
| Pedal giảm âm GP |
Có |
| Tủ đàn |
| Nắp che phím |
Kiểu nắp che phím |
Gập lại |
| Giá để bản nhạc |
Có |
| Music Braces |
Có |
| Giọng |
| Tạo Âm |
Âm thanh Piano |
Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
| Lấy mẫu song âm Binaural |
Có (Chỉ với tiếng CFX Grand và Bösendorfer) |
| Mẫu Key-off |
Có |
| Nhả Âm Êm ái |
Có |
| VRM |
Có |
| Grand Expression Modeling (giả lập âm thanh của đàn grand) |
Có |
| Đa âm |
Số đa âm (Tối đa) |
256 |
| Cài đặt sẵn |
Số giọng |
53 Tiếng + 14 Bộ Trống/SFX + 480 Tiếng XG |
| Tính tương thích |
XG (GM), GS (để phát nhạc), GM2 (để phát nhạc) |
| Biến tấu |
| Loại |
Tiếng Vang |
6 |
| Thanh |
3 |
| Master Effect |
12 |
| Kiểm soát âm thông minh (IAC) |
Có |
| Stereophonic Optimizer |
Có |
| Phân loại |
Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ) |
7+ Người dùng |
| Các chức năng |
Kép/Trộn âm |
Có |
| Tách tiếng |
Có |
| Duo |
Có |
| Bài hát |
| Cài đặt sẵn |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn |
25 bài demo + 50 bài cổ điển + 303 bài luyện tập |
| Thu âm |
Số lượng bài hát |
250 |
| Số lượng track |
16 |
| Dung Lượng Dữ Liệu |
khoảng 500 KB/bài hát |
| Định dạng dữ liệu tương thích |
Phát lại |
SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) |
| Thu âm |
SMF (Định dạng 0) |
| Các chức năng |
| Buồng Piano |
Có |
| Đầu thu âm USB |
Phát lại |
.wav (tần số mẫu 44,1 kHz, phân giải 16 bit, stereo) |
| Thu âm |
.wav (tần số mẫu 44,1 kHz, phân giải 16 bit, stereo) |
| Kiểm soát toàn bộ |
Bộ đếm nhịp |
Có |
| Dãy Nhịp Điệu |
5 – 500 |
| Dịch giọng |
-12 – 0 – +12 |
| Tinh chỉnh |
414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
| Loại âm giai |
7 loại |
| Bluetooth |
Audio/MIDI (tùy từng quốc gia) |
| Chức năng |
| Nhịp điệu |
20 |
| Lưu trữ và Kết nối |
| Lưu trữ |
Bộ nhớ trong |
Dung lượng tối đa khoảng 1,4 MB |
| Đĩa ngoài |
Ổ đĩa flash USB |
| Kết nối |
Tai nghe |
Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2) |
| MIDI |
Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2) [IN] [OUT] [THRU] |
| AUX IN |
Stereo mini |
| NGÕ RA PHỤ |
[L/L+R] [R] |
| Pedal PHỤ |
Có |
| USB TO DEVICE |
Có |
| USB TO HOST |
Có |
| DC IN |
24 V |
| Ampli và Loa |
| Ampli |
(50 W + 50 W + 50 W) x 2 |
| Loa |
Loa Spruce Cone (16 cm + 8 cm + 2,5 cm (vòm) + bộ chuyển đổi) x 2 |
| Bộ nguồn |
| Tiêu thụ điện |
60 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500) |
| Tự động Tắt Nguồn |
Có |
| Bộ nguồn |
Bộ đổi nguồn |
PA-500 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.